TRƯỚC
2025.04.25
tin tức công ty Chất lượng lắp đặt van đa chiều điện từ ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định, tốc độ phản hồi và tuổi thọ của hệ thống thủy lực. Sau đây là các chi tiết chính yêu cầu kiểm soát chặt chẽ trong quá trình cài đặt, bao gồm việc chuẩn bị sơ bộ, các bước cài đặt, điểm vận hành và khắc phục sự cố thường gặp:
I. Chuẩn bị trước khi cài đặt
**Xác minh thông số van**
Xác nhận rằng kiểu van, đường kính danh nghĩa, áp suất làm việc (áp suất định mức/áp suất đỉnh) và tốc độ dòng chảy phù hợp với hệ thống.
Kiểm tra xem điện áp van điện từ (AC/DC) và dòng điện có phù hợp với hệ thống điều khiển hay không để tránh làm cháy cuộn dây.
Xác nhận rằng các chức năng của van (chức năng vị trí trung tính, số lượng ống cuộn) đáp ứng các yêu cầu thiết kế (ví dụ: loại O, loại Y, loại P, v.v.).
**Làm sạch đường ống và dầu**
Sử dụng khí áp suất cao hoặc thiết bị xả chuyên dụng để loại bỏ xỉ hàn, mạt sắt và các tạp chất khác khỏi đường ống (nên sử dụng mức độ sạch NAS 1638 Loại 7 trở lên).
Dầu mới phải được lọc (phần tử lọc 5 ~ 10μm) để ngăn các hạt vật chất làm tắc lõi van.
**Kiểm tra niêm phong**
Kiểm tra xem vật liệu vòng đệm và vòng chữ O (ví dụ: NBR, FKM) có tương thích với dầu thủy lực (dầu khoáng/nước-glycol, v.v.).
Bôi một lượng nhỏ dầu thủy lực lên các vòng đệm trước khi lắp đặt để tránh bị rách.
II. Chi tiết chính trong quá trình cài đặt
Cố định và kết nối thân van
Độ phẳng của bề mặt lắp đặt: Độ nhám của bề mặt lắp của khối van hoặc tấm đế phải ≤Ra 0,8μm và độ phẳng ≤0,01mm/100mm để tránh rò rỉ hoặc biến dạng thân van.
Trình tự siết bu-lông: Siết chặt theo từng giai đoạn dọc theo đường chéo (ví dụ: tăng mô-men xoắn theo 2-3 giai đoạn), tham khảo các giá trị mô-men xoắn do nhà sản xuất cung cấp (siết quá mức sẽ gây biến dạng thân van).
Căn chỉnh cảng dầu: Đảm bảo đầu vào và đầu ra thẳng hàng với đường ống; không buộc phải kéo kết nối đường ống.
Dây van điện từ
Sử dụng cáp có vỏ bọc để giảm nhiễu; đảm bảo các thiết bị đầu cuối được uốn cong an toàn.
Phạm vi dao động điện áp cuộn dây phải được kiểm soát trong phạm vi ±10% (ví dụ: 21,6~26,4V đối với hệ thống 24V DC).
Nếu cụm van có bộ điều khiển trục điều khiển thì áp suất mạch dầu trục điều khiển phải được kiểm tra riêng (thường là 0,3 ~ 0,5MPa).
Xử lý cổng xả dầu
Cổng xả dầu riêng (nếu có) phải quay thẳng về thùng dầu, đường ống không được có áp suất ngược; nếu không, lõi van có thể không được thiết lập lại.
Ống xả dầu lý tưởng nhất phải thấp hơn vị trí lắp đặt thân van để tránh hiện tượng hút dầu.
III. Gỡ lỗi và xác minh
Kiểm tra không tải
Đầu tiên, khởi động nhanh động cơ và quan sát xem vòng quay của bơm dầu có chính xác để loại bỏ lượng khí nạp vào hệ thống hay không.
Đẩy lõi van bằng tay (nếu có thiết bị cơ khí khẩn cấp) để kiểm tra xem bộ truyền động có hoạt động trơn tru hay không.
Kiểm tra bật nguồn
Bật nguồn tuần tự từng mạch và lắng nghe âm thanh rõ nét khi van điện từ chuyển mạch (âm thanh buồn tẻ cho thấy bị kẹt).
Đo độ tăng nhiệt độ cuộn dây; nhiệt độ tăng ≤40oC sau 1 giờ hoạt động liên tục là bình thường.
Kiểm tra tải
Tăng dần áp suất hệ thống lên giá trị định mức và kiểm tra rò rỉ ở tất cả các bề mặt tiếp xúc của thân van.
Xác minh thời gian phản hồi chuyển đổi (thường là .10,1 giây) và độ lặp lại.
IV. Các vấn đề thường gặp và giải pháp
Vấn đề | Nguyên nhân có thể | Giải pháp
Ống van không chuyển hướng | Cuộn dây điện từ bị cháy/điện áp không đủ | Thay cuộn dây, kiểm tra độ ổn định của nguồn điện
Rò rỉ nội bộ lớn | Ống van bị mòn/nhiễm bẩn và kẹt | Tháo rời, làm sạch hoặc thay thế ống van
Độ rung và tiếng ồn của hệ thống | Cộng hưởng đường ống/sốc thủy lực | Thêm ắc quy hoặc điều chỉnh lỗ giảm chấn
Chuyển đổi độ trễ | Độ nhớt của dầu quá cao/áp suất thí điểm không đủ | Thay thế bằng loại dầu thích hợp hoặc điều chỉnh áp suất trục điều khiển
V. Khuyến nghị bảo trì
Kiểm tra thường xuyên: Kiểm tra mômen xoắn của bu lông thân van và tình trạng bịt kín sau mỗi 500 giờ.
Kiểm soát ô nhiễm: Thay lõi lọc sau mỗi 2000 giờ; duy trì độ sạch của dầu ở mức ISO 4406 18/16/13.
Kiểm kê phụ tùng thay thế: Ưu tiên dự trữ cuộn dây điện từ và vòng đệm để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Mẹo: Đối với các van đa chiều phức tạp (chẳng hạn như van tỷ lệ, van nhạy cảm với tải trọng), nên sử dụng phần mềm vận hành của nhà sản xuất để hiệu chỉnh tham số. Nếu hệ thống thường xuyên gặp trục trặc, cần kiểm tra xem hiệu suất của van có bị giảm do nhiệt độ dầu quá cao (>65oC) hoặc do quá trình oxy hóa dầu hay không.